Mixer Amplifier 30W
TOA A-2030
Giá: 4.115.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Nguồn cung cấp: 220 - 240 VAC hoặc 24VDC
Công suất ngõ ra: 30 W
Nguồn điện tiêu thụ: 34 W (EN60065), 2 A (DC hoạt động tại công suất ngõ ra)
Đáp ứng tần số: 50 - 20,000 Hz (±3 dB)
Độ méo: ≤ 1% tại 1 kHz, 1/3 công suất
Ngõ vào: MIC 1: -60 dB, 600 Ω, balanced, DIN 5 pin
Ngõ vào: MIC 2, 3: -60 dB, 600 Ω, balanced, jack 6.3 mm
Ngõ vào: AUX 1, 2: -20 dB, 10 kΩ, unbalanced, RCA
Ngõ ra: Speaker out: balanced (floating), terminal M3.5, 100V/70V/4Ω
Ngõ ra: Rec out: 0 dB, 600 Ω, unbalanced, RCA
Nguồn Phantom: DC +21 V (MIC 1)
Tỉ số S/N: ≥ 60 dB
Điều chỉnh âm sắc: Bass ±10 dB (100 Hz), Treble ±10 dB (10 kHz)
Chức năng mute: MIC 1 ưu tiên, suy giảm 0–30 dB qua tiếp điểm mute
Chất liệu: Mặt trước nhựa ABS màu đen, vỏ thép sơn đen
Kích thước: 420 × 100.9 × 280.3 mm
Trọng lượng: 5 kg
Mixer Amplifier 60W
TOA A-2060
Giá: 4.810.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Nguồn cung cấp: 220 - 240V AC hoặc 24V DC
Công suất ngõ ra: 60W
Nguồn điện tiêu thụ: 72W (EN60065), 4A (DC hoạt động tại công suất ngõ ra)
Đáp ứng tần số: 50 - 20,000 Hz (±3 dB)
Độ méo: ≤ 1% tại 1 kHz, 1/3 công suất
Ngõ vào MIC 1: -60 dB*, 600 Ω, balanced, DIN type (5 pins)
Ngõ vào MIC 2, 3: -60 dB*, 600 Ω, balanced, phone jack
Ngõ vào AUX 1, 2: -20 dB*, 10 kΩ, unbalanced, RCA pin jack
Ngõ ra ghi âm (Rec out): 0 dB*, 600 Ω, unbalanced, RCA pin jack
Ngõ ra loa: Balanced (floating), terminal vít M3.5; High impedance: 100V (170 Ω), 70V (83 Ω); Low impedance: 4 Ω (15.5 V)
Nguồn Phantom: DC +21 V (MIC 1)
Tỉ số S/N: ≥ 60 dB
Điều chỉnh âm sắc Bass: ±10 dB tại 100 Hz
Điều chỉnh âm sắc Treble: ±10 dB tại 10 kHz
Chức năng mute: MIC1 ưu tiên, suy giảm 0–30 dB qua tiếp điểm điều khiển
Chất liệu mặt trước: Nhựa ABS màu đen
Vỏ máy: Thép màu đen
Kích thước: 420 (W) × 100.9 (H) × 280.3 (D) mm
Trọng lượng: 7 kg
Mixer Amplifier 120W
TOA A-2120 H
Giá: 6.105.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Nguồn điện: 220 - 240 V AC hoặc 24 - 30 V DC
Công suất ra: 120 W
Công suất tiêu thụ: 124 W (EN60065), 260 W (AC), 8 A (DC)
Đáp tuyến tần số: 50 - 20,000 Hz (±3 dB)
Độ méo âm: < 1% tại 1 kHz, 1/3 công suất định mức
Ngõ vào MIC: MIC 1-3: -60 dB, 600Ω, cân bằng, jack 6 ly
Ngõ vào AUX: AUX 1-2: -20 dB, 10 kΩ, không cân bằng, RCA
Ngõ ra loa: Cân bằng, 100V (83Ω), 70V (42Ω), 22V (4Ω)
Ngõ ra ghi âm: 0 dB, 600Ω, không cân bằng, RCA
Nguồn phantom: DC +21 V (MIC 1)
Tỷ lệ S/N: > 60 dB
Điều chỉnh âm sắc: Bass ±10 dB tại 100 Hz / Treble ±10 dB tại 10 kHz
Chế độ ngắt tiếng: MIC1 ưu tiên, giảm 0–30 dB các ngõ vào khác
Hiển thị: Nguồn, tín hiệu, mức đỉnh
Vật liệu: Mặt trước ABS đen, vỏ thép tấm màu đen
Kích thước: 420 (R) x 100.9 (C) x 360.3 (S) mm
Khối lượng: 10.8 kg
Mixer Amplifier 240W
TOA A-2240 H
Giá: 8.540.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Nguồn điện: 220 - 240 V AC hoặc 24 - 30 V DC
Công suất ra: 240 W
Công suất tiêu thụ: 238 W (EN60065), 520 W (AC công suất tối đa), 15 A (DC công suất tối đa)
Đáp tuyến tần số: 50 - 20,000 Hz (±3 dB)
Độ méo âm: < 1% tại 1 kHz, 1/3 công suất ra
Ngõ vào: MIC 1-3: -60 dB, 600Ω, cân bằng, jack 6 ly; AUX 1-2: -20 dB, 10kΩ, không cân bằng, RCA
Ngõ ra: Loa 100V (42Ω), 70V (21Ω), 4Ω (31V); ngõ ghi âm 0 dB, 600Ω RCA
Nguồn phantom: DC +21 V (MIC 1)
Tỷ lệ S/N: > 60 dB
Điều chỉnh âm sắc: Bass ±10 dB (100 Hz), Treble ±10 dB (10 kHz)
Chế độ ngắt tiếng: MIC1 ưu tiên, giảm âm các ngõ vào khác 0–30 dB
Hiển thị: Nguồn, tín hiệu, mức đỉnh
Vật liệu: Mặt trước ABS đen, vỏ thép sơn đen
Kích thước: 420 (R) x 100.9 (C) x 360.3 (S) mm
Khối lượng: 13.2 kg
Loa âm trần 6W
TOA PC-648R
Giá: 340.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Khả năng trang bị tối đa cho 01 khung tổng đài NEC SL2100:
- 12 trung kế Analog, 16 ISDN BRI, 30 ISDN PRI (2M);
- 32 máy nhánh Analog, 24 máy nhánh số Hybrid (4 dây), 3 bàn giám sát DSS, 6 chuông cửa;
- 64 trung kế IP (SIP/H.323);
- 112 máy nhánh IP (IP-MLT/Std-SIP). Khả năng trang bị tối đa cho hệ thống 03 khung tổng đài NEC SL2100:
- 36 trung kế Analog, 49 ISDN BRI, 90 ISDN PRI (2M);
- 96 máy nhánh Analog, 72 máy nhánh số Hybrid (4 dây), 9 bàn giám sát DSS, 6 chuông cửa;
- 64 trung kế IP (SIP/H.323);
- 112 máy nhánh IP (IP-MLT/Std-SIP).
- Tổng đài NEC SL2100 bao gồm: Khung tổng đài IP7WW-4KSU-C1, card CPU IP7WW-CPU-C1, card 3 trung kế-8 máy nhánh hỗn hợp IP7WW-308U-A1.
Loa âm trần 6W
TOA PC-658R
Giá: 365.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 6W (100V line), 3W (70V line)
Trở kháng: 100V: 1.7kΩ (6W), 3.3kΩ (3W), 10kΩ (1W) / 70V: 1.7kΩ (3W), 3.3kΩ (1.5W), 10kΩ (0.5W)
Cường độ âm: 90dB (1W/1m, 500Hz–5kHz)
Đáp tuyến tần số: 65Hz – 18kHz
Thành phần loa: Loa hình nón 16cm
Đường kính lỗ gắn trần: φ170±5 mm
Độ dày trần: 5 – 25 mm
Phương thức gắn: Móc treo đàn hồi
Vật liệu: Vành loa Polypropylene, lưới thép sơn trắng
Kích thước: φ192 × 73 mm
Khối lượng: 500g
Loa gắn trần 6W
TOA PC-2360
Giá: 840.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 6W (dòng 100V), 3W (dòng 70V)
Trợ kháng định mức: Dòng 100V: 1.7 kΩ (6W), 3.3kΩ (3W), 6.7kΩ (1.5W), 13kΩ (0.8W); Dòng 70 V: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 6.7 kΩ (0.8 W), 13 kΩ (0.4 W)
Độ nhậy: 94dB (1W, 1m) (500Hz - 5 kHz, pink noise)
Đáp tuyến tần số: 60 Hz - 20 kHz (peak -20dB)
Cấu tạo loa: 16cm hình nón
Nhiệt độ hoạt động: -10°C to + 50°C (14°F to 122 °F)
Kích thước lỗ trần; Lỗ gắn trần: φ200±3 mm; Độ dày của trần: 5 - 25 mm
Cách thức lắp loa: Kẹp lò xo
Dây nối: Dây đồng đặc: 0.5 - 3 mm² (AWG 20 - 12)
Kết nối: Đầu nối dây tín hiệu dạng ấn (cổng 2 nhánh)
Vật liệu: Khung: Thép tấm, trắng (tương đương RAL 9016), sơn; Lưới tản nhiệt: Lưới thép, trắng (tương đương RAL 9016), sơn
Kích thước: φ230 × 76 (D) mm
Trọng lượng: 740 g (1.63 lb)
Loa âm trần 15W
TOA PC-2852
Giá: 1.149.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 15W (100V, 70V line)
Trở kháng: 100V line: 670Ω (15W), 1kΩ (10W), 2kΩ (5W), 3.3kΩ (3W); 70V line: 330Ω (15W), 670Ω (7.5W), 1kΩ (5W), 2kΩ (2.5W), 3.3kΩ (1.5W)
Cường độ âm: 96dB (1W, 1m) (500Hz - 5kHz, pink noise)
Đáp tuyến tần số: 45Hz - 20kHz (peak -20dB)
Thành phần loa: Loa hình nón, đường kính 20cm
Đường kính lỗ trần: φ250±3 mm
Độ dày trần: 5 - 25 mm
Phương thức lắp đặt: Kiểu móc
Cáp tương thích: Dây bọc cách điện vinyl 600V (IV hoặc HIV); dây đồng đặc φ0.8 - φ1.6 mm (AWG 20 - 14); dây đồng xoắn 0.75 - 1.25 mm² (AWG 18 - 16)
Cổng ngõ vào: Đầu nối dây dạng ấn (2 nhánh)
Vật liệu: Vành loa thép mạ màu trắng nhạt; lưới thép phủ trắng nhạt
Kích thước: φ280 × 92 (S) mm
Khối lượng: 1.6 kg
Loa gắn trần 30W
TOA F-2322C
Giá: 2.150.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Vỏ: Loại phản xạ âm trầm
Công suất: 30 W (Trở kháng cao)
Công suất đáp ứng: Continuous pink noise: 60 W (8 Ω); Continuous program: 120 W (8 Ω)
Cường độ âm: 90 dB (1 W, 1 m)
Đáp tuyến tần số: 70 Hz - 20 kHz (-10 dB), 50 Hz - 20 kHz (-20 dB)
Thành phần loa: Loa hình nón 12 cm
Lỗ gắn trần: φ200 mm (Độ dày trần tối đa: 37 mm)
Ngõ vào: Cổng kết nối tháo rời bằng ốc vít (2 ngõ vào, 2 cầu đấu dây)
Cáp tương thích: Dây đồng đặc: φ0.5 - φ1.6 mm (AWG 24 - 14); Dây đồng sợi xoắn: 0.2 - 2.5 mm² (AWG 24 - 14)
Vật liệu: Vỏ thép tấm sơn; Mặt ngăn nhựa ABS chống cháy (UL-94 V-0) màu đen; Vành loa ABS chống cháy (UL-94 V-0) màu trắng; Lưới thép sơn trắng
Kích thước: φ230 × 200 (S) mm
Khối lượng: 3.7 kg (bao gồm tai gắn)
Loa hộp 6W
TOA BS-678
Giá: 750.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 6 W (100 V line), 3 W (70 V line)
Trở kháng: 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W), 6.7 kΩ (1.5 W), 13 kΩ (0.8 W); 70 V line: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 6.7 kΩ (0.8 W), 13 kΩ (0.4 W)
Cường độ âm: 94 dB (1 W, 1 m) (500 Hz - 5 kHz, pink noise)
Đáp tuyến tần số: 150 Hz - 20 kHz (peak -20 dB)
Thành phần loa: 2 loa hình nón, đường kính 16 cm
Loại cáp tương thích: Cáp cách điện vinyl 600 V (dây IV hoặc HIV); lõi φ0.8 - φ1.6 mm (AWG 20 - 14); dây 7 lõi xoắn 0.75 - 1.25 mm² (AWG 18 - 16)
Cổng kết nối: Kiểu phím ấn (có cầu đấu)
Vật liệu: Màng loa HIPS màu trắng đục (RAL 9010); thùng loa ván dăm phủ PVC; lưới thép mạ màu trắng đục (RAL 9010)
Kích thước: 250 (R) x 190 (C) x 110 (S) mm
Khối lượng: 1.7 kg
Loa hộp treo tường 6W
TOA BS-634T
Giá: 1.270.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 6 W
Trở kháng: 100 V line: 1.7 kΩ (6 W), 70 V line: 1.7 kΩ (3 W)
Cường độ âm: 90 dB (1 W, 1 m)
Đáp tuyến tần số: 120 Hz - 18 kHz
Thành phần loa: Loa hình nón, đường kính 12 cm
Cổng kết nối: Kiểu ốc vít M4, khoảng cách hai ốc vít: 11 mm
Chiết áp: OFF (NC), 1 (-12 dB), 2 (-6 dB), 3 (0 dB)
Vật liệu: Vỏ: nhựa HIPS màu trắng nhạt, Lưới: thép mạ màu bạc
Kích thước: 208 (R) x 327 (C) x 79 (S) mm
Khối lượng: 1.3 kg
Loa hộp 10W
TOA BS-1034
Giá: 1.380.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 10 W
Trở kháng: 100V line: 1 kΩ (10W), 2 kΩ (5W), 3.3 kΩ (3W), 10 kΩ (1W); 70V line: 500 Ω (10W), 1 kΩ (5W), 2 kΩ (2.5W), 3.3 kΩ (1.5W), 10 kΩ (0.5W)
Cường độ âm: 90 dB (1W/1m)
Đáp tuyến tần số: 120 Hz – 20 kHz
Thành phần loa: Loa trầm hình nón 12 cm, loa bổng cân bằng
Đầu nối ngõ vào: Ốc vít M4 (khoảng cách 11 mm)
Vật liệu: Vỏ nhựa HIPS (trắng nhạt), lưới thép mạ (bạc)
Kích thước: 208 × 327 × 79 mm
Khối lượng: 1.4 kg
Phụ kiện: Hộp loa x1, ốc gắn tường x2
Loa hộp 30W
TOA BS-1030B
Giá: 1.470.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Loại vỏ loa: Phản xạ âm bass theo 2 chiều
Công suất: 30 W
Trở kháng: 8 Ω; 100 V line: 330 Ω (30 W), 500 Ω (20 W), 670 Ω (15 W), 1 kΩ (10 W), 2 kΩ (5 W); 70 V line: 170 Ω (30 W), 250 Ω (20 W), 330 Ω (15 W), 500 Ω (10 W), 1 kΩ (5 W)
Cường độ âm: 90 dB (1 W, 1 m)
Đáp tuyến tần số: 80 Hz - 20 kHz
Thành phần loa: Loa hình nón + vòm đường kính 12 cm
Dây loa: Dây 2 sợi với đường kính 6 mm
Nhiệt độ hoạt động: -10 ℃ tới +50 ℃
Tiêu chuẩn chống bụi/nước: IPX4 (có thể lắp đặt theo chiều ngang hoặc chiều đứng*)
Vật liệu: Vỏ: nhựa ABS, màu đen
Kích thước: 196 (R) × 290 (C) × 150 (S) mm
Khối lượng: 2.5 kg (cho thiết bị)
Phụ kiện đi kèm: Khung gắn x 1, ốc vít khung x 2, đai ốc x 2
Phụ kiện tùy chọn: Khung gắn: WCB-13B, SP-410
Loa hộp 6W
TOA BS-678
Giá: 750.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Loại: Micro điện động dây cuốn
Định hướng: Đơn hướng
Trở kháng: 600 Ω, unbalanced
Độ nhạy: -55 dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa)
Đáp ứng tần số: 100 Hz - 12 kHz
Cáp kết nối: Cáp đơn bọc giáp
Chiều dài cáp: 7.5 m
Đầu cuối của cáp: Phone plug
Công tắc nói: Short-off, công tắc trượt
Chất liệu: Thân: Nhôm đúc, màu đen; Đầu: Nhựa ABS/Dây thép mạ kẽm, màu đen
Kích thước: φ55 × 178 mm (Thân Micro)
Trọng lượng: 155 g (không gồm cáp kết nối)
Micro điện động cầm tay
TOA DM-1200
Giá: 1.580.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Type: Moving coil microphone
Hướng tính: Đơn hướng
Trở kháng: 600 Ω, cân bằng
Độ nhạy: -52 dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa)
Đáp tuyến tần số: 50 - 12,000 Hz
Dây nối: Dây bọc 1 lõi, không cân bằng
Độ dài dây: 10 m
Cổng kết nối: Giắc phone
Công tắc: Nút BẬT/TẮT loại trượt có khoảng ngắn:
Vật liệu: Thân micro: Kẽm đúc màu xám; Đầu micro: Nhôm đúc, dây thép mạ kẽm, màu xám
Kích thước: φ39.5 × 163 mm (thân micro)
Khối lượng: 265 g (chưa bao gồm dây nối)
Loa nén 10W có biến áp
TOA SC-610M
Giá: 1.040.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 10W
Điện áp ngõ vào: 100V line hoặc 70V line
Trở kháng: 100V: 1kΩ (10W), 2kΩ (5W), 3.3kΩ (3W), 10kΩ (1W); 70V: 500Ω (10W), 1kΩ (5W), 2kΩ (2.5W), 3.3kΩ (1.5W), 10kΩ (0.5W)
Cường độ âm: 110dB (1W, 1m tại 500Hz–2.5kHz mức đỉnh)
Đáp tuyến tần số: 315Hz – 12.5kHz
Tiêu chuẩn chống bụi/nước: IP65
Cực dây: Hot: Đen, Com: Trắng
Vật liệu: Vành loa nhôm màu trắng nhạt; phản xạ ABS màu trắng đục; viền nhôm sơn tĩnh điện màu xám; khung/tai gắn/ốc vít thép không gỉ
Kích thước: 172 (R) × 161 (C) × 188 (S) mm
Khối lượng: 1.2 kg
Loa nén 15W trở kháng cao
TOA TC-615M
Giá: 2.105.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 15W
Điện áp ngõ vào: 100V line or 70V line
Trở kháng: 100V line: 670Ω (15W), 1kΩ (10W), 2kΩ (5W), 3.3kΩ (3W) / 70V line: 330Ω (15W), 670Ω (7.5W), 1kΩ (5W), 2kΩ (2.5W), 3.3kΩ (1.5W)
Cường độ âm: 108dB (1W, 1m)
Đáp tuyến tần số: 250Hz - 7kHz
Tiêu chuẩn chống bụi/nước: IP65
Cực dây: Hot: Màu đen, Com: Màu trắng
Vật liệu: Vành loa nhôm sơn tĩnh điện / tâm loa nhựa ABS / viền gắn khung nhôm / khung & ốc vít thép không gỉ / vỏ sau nhựa ABS
Kích thước: φ400 (R) × 376 (S) mm
Khối lượng: 3.2 kg
Loa nén 30W không có biến áp
TOA SC-630
Giá: 1.150.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 30W (Công suất di động: 15W)
Trở kháng: 8Ω
Cường độ âm: 113dB (1W, 1m tại 500Hz - 2.5kHz, mức đỉnh)
Đáp tuyến tần số: 250Hz - 10kHz
Tiêu chuẩn chống bụi/nước: IP65
Cực dây: Hot: Đen, Com: Trắng
Vật liệu: Phần vành loa: nhôm màu trắng đục; Phần phản xạ âm: nhựa ABS màu trắng đục; Viền gắn khung: nhôm sơn tĩnh điện màu xám; Khung, tai gắn và ốc vít: thép không gỉ
Kích thước: 285 (R) × 227 (C) × 277 (S) mm
Khối lượng: 1.7 kg
Loa nén 30W có biến áp
TOA SC-630M
Giá: 1.350.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 30W
Điện áp ngõ vào: 100V line hoặc 70V line
Trở kháng: 100V: 330Ω (30W), 670Ω (15W), 1kΩ (10W), 2kΩ (5W); 70V: 170Ω (30W), 330Ω (15W), 670Ω (7.5W), 1kΩ (5W), 2kΩ (2.5W)
Cường độ âm: 113dB (1W, 1m tại 500Hz – 2.5kHz, mức đỉnh)
Đáp tuyến tần số: 250Hz – 10kHz
Tiêu chuẩn chống bụi/nước: IP65
Cực dây: Hot (đen), Com (trắng)
Vật liệu: Vành loa nhôm màu trắng nhạt; phản xạ ABS màu trắng nhạt; viền gắn khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám; khung/tai/ốc vít thép không gỉ
Kích thước: 285 (R) × 227 (C) × 277 (S) mm
Khối lượng: 2 kg
Loa hộp 6W
TOA BS-633A
Giá: 430.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
Công suất: 6 W (100 V line), 3 W (70 V line)
Trở kháng: 100 V: 1.7 kΩ (6 W), 3.3 kΩ (3 W), 10 kΩ (1 W) / 70 V: 1.7 kΩ (3 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W)
Cường độ âm: 91 dB (1 W, 1 m)
Đáp tuyến tần số: 120 – 15,000 Hz (-20 dB)
Thành phần loa: Loa hình nón đường kính 12 cm
Cáp tương thích: Cáp cách điện vinyl 600 V (dây IV hoặc HIV), lõi φ0.8 – φ1.6 mm (AWG 20 – 14), dây 7 lõi xoắn 0.75 – 1.25 m㎡ (AWG 18 – 16)
Kiểu kết nối: Kiểu phím ấn (có cầu đấu)
Nhiệt độ hoạt động: -10℃ đến +50℃
Vật liệu: Vỏ nhựa ABS, mặt sau bằng bìa cứng
Kích thước: 173 (R) × 195 (C) × 101 (S) mm
Kích thước lỗ gắn tường: Gắn vỏ mặt trước: 184 mm / Lỗ cố định: 120 mm
Khối lượng: 780 g
Loa nén 30W không có biến áp
TOA SC-630
Giá: 1.150.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
- Công suất 6W/100V và 3W/70V cho âm thanh ổn định hơn.
- Trở kháng đa mức 1.7kΩ đến 13kΩ tùy đấu dây linh hoạt.
- Độ nhạy 90 dB giúp âm thanh rõ ràng trong không gian rộng.
- Dải tần 100Hz-16kHz cho âm thanh cân bằng tự nhiên.
- Loa hình nón 12 cm cho âm thanh ổn định giọng nói tốt.
Chiết áp điều chỉnh âm lượng 6W TOA AT-063AP
Giá: 540.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
- Điều chỉnh âm lượng theo 5 mức từ 0 dB đến OFF.
- Hỗ trợ loa công suất nhỏ từ 0,5 W đến 6 W.
- Kết nối nhanh bằng cổng nhấn tiện lợi, không cần dụng cụ.
- Tương thích cáp 600V Vinyl, lõi φ0.8 – φ1.6 mm.
- Phím xoay và vỏ nhựa ABS bền, màu trắng trang nhã.
Chiết áp điều chỉnh âm lượng 30W TOA AT-303AP
Giá: 695.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
- Công suất tối đa 30W, phù hợp hệ thống loa nhỏ và vừa.
- Điều chỉnh âm lượng 5 bước: 0, -6, -12, -18 dB và tắt.
- Kết nối dây loa dễ dàng nhờ cổng phím ấn tiện lợi.
- Tương thích dây lõi φ0.8–φ1.6 mm, cáp Vinyl an toàn.
- Phím xoay, khung nhựa ABS trắng, vỏ nhựa ABS đen bền.
Chiết áp điều chỉnh âm lượng 60W TOA AT-603AP
Giá: 880.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
- Công suất hỗ trợ tối đa 60W, dùng cho loa trở kháng cao.
- Điều chỉnh âm lượng 5 mức: 0, -6, -12, -18 dB, OFF.
- Kết nối dây nhanh bằng cổng nhấn, chắc chắn, tiện lợi.
- Tương thích cáp loa vinyl cách điện 600V phổ biến.
- Hỗ trợ lõi dây đường kính từ φ0.8 đến φ1.6 mm
Chiết áp điều chỉnh âm lượng 12W TOA AT-4012
Giá: 720.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
- Công suất tối đa 12W, phù hợp với loa nhỏ hoặc vùng loa.
- 8 mức âm lượng từ 0 dB đến OFF, dễ kiểm soát âm thanh.
- Kết nối linh hoạt 2, 3 hoặc 4 dây cho nhiều hệ thống.
- Đèn LED đỏ báo chế độ ghi đè khi dùng kết nối 4 dây.
- Cổng kết nối vít ốc 5 điểm, tương thích cáp 22–14 AWG.
Chiết áp điều chỉnh âm lượng 30W TOA AT-4030
Giá: 844.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
- Công suất đầu vào tối đa 30W, phù hợp hệ thống loa vừa.
- 8 mức điều chỉnh âm lượng từ 0 dB đến OFF dễ thao tác.
- Đèn LED đỏ báo chế độ ghi đè khi dùng kết nối 4 dây.
- Cổng kết nối kiểu vít ốc x 5, thuận tiện nối dây.
- Hỗ trợ cáp 22–14 AWG, tương thích với nhiều loại loa.
Chiết áp điều chỉnh âm lượng 60W TOA AT-603AP
Giá: 915.000 đ
Tính năng kỹ thuật:
- Công suất đầu vào tối đa 120W, dùng cho nhiều loa.
- 8 mức chỉnh âm: 0 đến -18 dB và OFF dễ dùng.
- Hỗ trợ đấu nối 2 dây, 3 dây và 4 dây linh hoạt.
- Có LED đỏ báo trạng thái ghi đè khi dùng 4 dây.
- Nguồn LED 24V DC, dòng tiêu thụ 11 mA ổn định.