Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 1× WAN Gigabit cố định, 1× LAN Gigabit cố định, 3× WAN/LAN Gigabit tùy chỉnh
- Hiệu năng: 25.000 phiên đồng thời; IPsec VPN Throughput: 41,5 Mbps
- VPN hỗ trợ: 20 IPsec, 16 PPTP, 16 L2TP, 16 OpenVPN
Bảo mật
Tường lửa SPI, chống DoS, lọc IP/MAC/URL, VPN Passthrough
- Quản lý: Hỗ trợ Omada SDN Controller, Omada App, quản lý từ xa
- Bộ nhớ: Flash: 16MB, RAM: 128MB
- Nguồn: Adapter ngoài 9V/0.85A
- Kích thước:158 × 101 × 25 mm
- Chứng nhận: CE, FCC, RoHS
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 1× RJ45 2.5G WAN, 1× RJ45 2.5G WAN/LAN, 1× SFP Gigabit WAN/LAN, 4× RJ45 Gigabit WAN/LAN, 1× USB 2.0 (hỗ trợ lưu trữ & LTE dongle)
- Nguồn điện: Adapter 12V/1.5A
- Bộ nhớ: Flash 128MB NAND, RAM 1GB DDR4
- Hiệu năng: NAT ~2.3Gbps, IPSec VPN 100 kênh (tốc độ ~673Mbps), OpenVPN 66 kênh, SSL VPN 132Mbps
- Bảo mật: Tường lửa, DoS Defense, Lọc IP/MAC/URL, IPS/IDS, DPI, IP-MAC Binding
- Quản lý: Omada App, Omada Controller (Cloud/Software/Hardware), ZTP, giám sát thông minh
- Thiết kế: Không quạt, vỏ thép, chống sét 4kV, để bàn/treo tường
- Kích thước: 226 × 131 × 35 mm
- Môi trường hoạt động: 0°C – 40°C, độ ẩm 10% – 90% không ngưng tụ
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
CPU & RAM: Dual-Core CPU, 1GB DDR3
- Bộ nhớ Flash: 8Mb NOR + 4GB eMMC
- Cổng mạng: 2× Gigabit SFP WAN/LAN, 1× Gigabit WAN, 1× Gigabit WAN/LAN, 8× Gigabit LAN (PoE+)
- PoE: 8 cổng PoE+ (802.3af/at), tổng công suất 110W
- Quản lý: Omada Cloud, Omada App, quản lý tối đa 2 Switch + 10 EAP
- VPN: 20 IPSec tunnel, 16 PPTP tunnel, 16 L2TP tunnel, 16 OpenVPN tunnel
- VPN Throughput: IPSec AES256: 168.5 Mbps, OpenVPN: 34 Mbps, L2TP (enc): 333.2 Mbps, PPTP (enc): 401.4 Mbps
- NAT Throughput: ~940 Mbps
Concurrent Sessions
24.980
- Bảo mật: ACL, URL Filtering, DoS/DDoS defense, Session limit, VLAN 802.1Q
- Nguồn điện: Adapter 53.5VDC/2.43A
- Công suất tiêu thụ: 133.2W (PoE max) / 13.88W (không PoE)
- Kích thước: 226 × 131 × 35 mm
- Vỏ ngoài: Kim loại, chống sét lan truyền 4kV
- Lắp đặt: Để bàn / treo tường
- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 45 ℃
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 1× SFP Gigabit WAN/LAN, 1× RJ45 Gigabit WAN, 4× RJ45 Gigabit WAN/LAN, 1× USB 3.0
- Nguồn điện: 100–240VAC, 50/60Hz
- Bộ nhớ: Flash 128MB NAND, RAM 512MB DDR4
- Hiệu năng: NAT ~940Mbps, IPSec VPN 100 kênh, SSL VPN 50 kênh, OpenVPN 55 kênh, WireGuard 341Mbps
- Bảo mật: Tường lửa, DoS Defense, Lọc IP/MAC/URL, ARP Inspection, IPS/IDS, DPI
- Quản lý: Omada App, Omada Controller (Cloud/Software/Hardware), Zero-Touch Provisioning
- Thiết kế: Không quạt, vỏ thép, chống sét 4kV, gắn rack hoặc để bàn
- Kích thước: 294 × 140 × 44 mm
- Môi trường hoạt động: 0°C – 50°C, độ ẩm 10% – 90% không ngưng tụ
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- CPU: Quad-core 2.0 GHz
RAM / Flash
1 GB DDR4 / 128 MB NAND
- Cổng mạng: 2× 2.5G RJ45, 8× Gigabit RJ45, 2× Gigabit SFP, 1× RJ45 Console, 1× USB 3.0
- Chuẩn & Giao thức: IEEE 802.3/3u/3ab/3z/3x, IEEE 802.1q; TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, NTP, HTTP/HTTPS, DNS, VPN, SNMP
- Media: 10/100/1000/2500BASE-T, cáp UTP/STP tối đa 100 m
- Bảo vệ: 4 kV surge protection
- Công suất tối đa: 18.5 W (USB 3.0 kết nối)
- IDS/IPS/DPI Throughput: IDS 573 Mbps, IPS 573 Mbps, DPI 2.2 Gbps
- VPN throughput: WireGuard 771.6 Mbps, IPsec AES256 ~1132 Mbps, OpenVPN 266.2 Mbps, L2TP ~1018 Mbps, PPTP ~534 Mbps
- Concurrent Sessions: 1,000,000
- Routing: Static, Policy, RIP, OSPF (Standalone)
- Bảo mật nâng cao: DoS/DDoS protection, ACL, ARP inspection, Web/URL filtering, TCP/UDP/ICMP flood defense
- Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 98SE–11, macOS, Linux, UNIX, NetWare
- Nhiệt độ hoạt động: 0–45 ℃
- Kích thước: 294×180×44 mm
- Lắp đặt: Desktop, Rackmountable
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 2× SFP+ 10GE (1 WAN, 1 WAN/LAN); 1× SFP 1GE WAN/LAN; 8× RJ45 1GE WAN/LAN; 2× USB (hỗ trợ modem 3G/4G)
- Hiệu năng: 2.300.000 phiên đồng thời; 20.000 kết nối mới/giây; NAT gần 10 Gbps; IPsec VPN ~3 Gbps; OpenVPN ~4,4 Gbps
- VPN hỗ trợ: SSL VPN (500 tunnel), IPSec VPN (300 tunnel), PPTP/L2TP VPN (300 tunnel), OpenVPN (110 tunnel), WireGuard VPN (300 tunnel)
- Bảo mật: Tường lửa, chống DoS, lọc IP/MAC/URL, IP-MAC Binding, ALG, Access Control
- Quản lý: Hỗ trợ Omada SDN Controller (OC200, OC300, Cloud-Based, Software); quản lý qua Omada App/Cloud
- Bộ nhớ: Flash: 4MB + 256MB NAND; RAM: 4GB DDR4
- Nguồn: Nguồn kép dự phòng AC 100–240V, 50/60Hz
- Kích thước: 440 × 220 × 44 mm (1U Rackmount)
- Độ bền: Bảo vệ chống sét 4kV; vỏ kim loại; 2 quạt tản nhiệt
- Chứng nhận: CE, FCC, RoHS
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 1× Gigabit SFP WAN, 1× Gigabit RJ45 WAN, 2× Gigabit RJ45 LAN, 2× Gigabit RJ45 WAN/LAN
- Chuẩn mạng: IEEE 802.3/3u/3ab/3z/3x, 802.1Q VLAN
- Tốc độ NAT: ~940 Mbps (IP/DHCP/PPPoE)
- VPN: 100 IPsec, 50 OpenVPN, 50 L2TP, 50 PPTP
- Thông lượng VPN: IPsec: ~292 Mbps, OpenVPN: ~34 Mbps, L2TP: ~202 Mbps (mã hóa), PPTP: ~115 Mbps (mã hóa)
- Phiên kết nối đồng thời: 150.000 sessions, 5.500 session/s
- Bảo mật: ACL, Firewall SPI, DoS Defense, ARP Inspection, IP/MAC/URL Filtering
- Quản lý: Omada Cloud, Omada App, SNMP, Syslog, DDNS
- Bộ nhớ: Flash: 128 MB NAND + 4 MB SPI, RAM: 512 MB
- Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz
- Công suất tối đa: 8.95W
- Kích thước: 226 × 131 × 35 mm
- Thiết kế: Vỏ thép, fanless, chống sét 4kV
- Chứng nhận: CE, FCC, RoHS
- Bảo hành: 24 tháng
2.340.000 VNĐ
- Cổng kết nối: 1 WAN cố định, 1 LAN cố định, 3 cổng WAN/LAN tùy chọn
- Chuẩn mạng: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x
- Giao thức: TCP/IP, DHCP, ICMP, NAT, PPPoE, SNTP, HTTP, DDNS
Phiên kết nối đồng thời
30.000
- Bảo mật: Tường lửa DoS, Ping of Death, lọc IP/MAC/URL/Web, ALG (FTP/SIP/PPTP/IPsec/H.323)
-Quản lý: Web UI, SNMP, DDNS, UPnP, quản lý từ xa
- Bộ nhớ: Flash: 16 MB, RAM: 128 MB
- Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz (nguồn tích hợp)
- Kích thước: 294 × 180 × 44 mm
- Thiết kế: Vỏ thép, hỗ trợ gắn Rack
- Chứng nhận: CE, FCC, RoHS
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 1 cổng SFP Gigabit WAN/LAN, 1 cổng WAN Gigabit, 4 cổng LAN/WAN Gigabit, 1 cổng USB 3.0
- Chuẩn mạng hỗ trợ: IEEE 802.3/802.3u/802.3ab/802.3z/802.3x/802.1q, TCP/IP, DHCP, NAT, PPPoE, IPSec, OpenVPN, WireGuard, GRE VPN...
- Hiệu năng VPN: WireGuard: ~341 Mbps, IPSec: ~600 Mbps, OpenVPN: ~139 Mbps, L2TP/PPTP (không mã hóa): trên 900 Mbps
- Số phiên đồng thời: 150.000 sessions, 5.300 kết nối mới mỗi giây
- Quản lý: Hỗ trợ Omada Pro Cloud Controller, Omada App, quản lý qua web, SNMP, CLI
- Bảo mật: IDS/IPS, DPI, Firewall nâng cao, lọc IP/MAC/URL, chống DoS, IP-MAC binding
- Bộ nhớ: Flash 128MB NAND, RAM 512MB DDR4
- Nguồn cấp: Adapter 12V DC/1A
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 7.5W (khi sử dụng USB)
- Kích thước: 226 × 131 × 35 mm
- Chất liệu: Vỏ thép, lắp đặt để bàn hoặc treo tường
- Bảo vệ: Chống sét lan truyền 4kV
- Chứng nhận: CE, FCC, RoHS
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 2× 10G SFP+ (1 WAN, 1 WAN/LAN), 1× Gigabit SFP WAN/LAN, 8× Gigabit RJ45 WAN/LAN
- Nguồn điện: 2 bộ nguồn dự phòng (100–240VAC, 50/60Hz)
- Bảo vệ: Chống sét 4kV, vỏ thép, lắp rack
- Hiệu năng: 2,3 triệu phiên đồng thời, NAT ~10Gbps, OpenVPN 4,4Gbps, SSL VPN 4,4Gbps
- Bảo mật: Tường lửa, DoS Defense, lọc IP/MAC/URL, ARP Inspection, IDS/IPS
- VPN hỗ trợ: SSL VPN (500), IPSec VPN (300), PPTP & L2TP VPN (300), OpenVPN (110), WireGuard
- Quản lý: Omada App, Cloud Management, SNMP v1/v2c/v3, Syslog, Zero-Touch Provisioning
- Kích thước: 440 × 220 × 44 mm
- Bộ nhớ: Flash 4MB SPI NOR + 256MB NAND, RAM 4GB DDR4
- Tính năng khác: VLAN 802.1Q, Load Balancing, Captive Portal, Hotspot Authentication
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
- Tốc độ Wi-Fi: 2.4 GHz: 300 Mbps, 5 GHz: 867 Mbps (AC1200)
- Ăng-ten: 4 × ăng-ten cố định ngoài
- Vùng phủ sóng: Nhà 3 phòng ngủ
- Beamforming: Có, tập trung tín hiệu về thiết bị
- MU-MIMO: 2×2, kết nối nhiều thiết bị cùng lúc
- Chế độ hoạt động: Router, Access Point, Range Extender
- Cổng Ethernet: 1 × WAN 10/100 Mbps, 4 × LAN 10/100 Mbps
- Nút bấm: WPS/Wi-Fi, Bật/Tắt, Reset
- Bảo mật mạng: WPA/WPA2/WPA3, WPA/WPA2-Enterprise, SPI Firewall, Access Control, IP & MAC Binding, IoT Security
- Mạng khách: 1 × 5 GHz, 1 × 2.4 GHz
- WAN: Dynamic IP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP
- IPTV
IGMP Proxy, IGMP Snooping, Bridge, VLAN Tag
- EasyMesh / OneMesh: Hỗ trợ, tạo mạng Wi-Fi liền mạch toàn nhà
- Quản lý: Tether App, giao diện Web, TP-Link ID
- Nguồn: 9 V ⎓ 0.85 A
- Kích thước: 229.9 × 144.2 × 36.9 mm
- Nhiệt độ hoạt động: 0℃ ~ 40℃
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11ax/ac/n/a (5 GHz), IEEE 802.11n/b/g (2.4 GHz)
- Tốc độ Wi-Fi: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax), 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
- Phạm vi phủ sóng: Nhà 2–3 phòng ngủ
- Ăng-ten: 4 × Ăng-ten cố định hiệu suất cao, Beamforming
- Dung lượng Wi-Fi: Cao, Dual-Band, OFDMA, 4 Stream , Airtime Fairness
- Chế độ hoạt động: Router Mode, Access Point Mode
- Bộ xử lý: 1.5 GHz Triple-Core CPU
- Cổng Ethernet: 1 × Gigabit WAN, 4 × Gigabit LAN
- Nút bấm: WPS/Wi-Fi, Power On/Off, Reset
- Nguồn điện: 12 V / 1 A
- Bảo mật Wi-Fi: WEP, WPA, WPA2, WPA3, WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
- Bảo mật mạng: SPI Firewall, Access Control, IP & MAC Binding, Application Layer Gateway
- Mạng khách: 1 × 5 GHz, 1 × 2.4 GHz
- VPN Server: OpenVPN, PPTP
- Giao thức: IPv4, IPv6
- Quản lý: Ứng dụng Tether, Webpage
- Kích thước: 260.2 × 135 × 38.6 mm
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Interface: 3 10/100Mbps LAN Ports, 1 10/100Mbps LAN/WAN Port, 1 nano SIM Card Slot
- Buttons: WPS/Wi-Fi Button, RESET Button
- Antennas: 2 Detachable External 4G LTE Antennas
- External Power Supply: 12V/1A
- Dimensions (W x D x H): 174 × 124.5 × 33.5 mm
- Wireless Standards: IEEE 802.11a/n/ac 5 GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz
- Frequency: 2.4 GHz and 5 GHz
- Signal Rate: 300 Mbps at 2.4 GHz, 433 Mbps at 5 GHz
- EIRP (CE): < 20 dBm (2.4 GHz), < 23 dBm (5 GHz)
- Wireless Function: Enable/Disable Wireless Radio, Wireless Schedule, WMM, Wireless Statistics
- Wireless Security: 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK encryptions
- Operating Modes: 3G/4G Router, Wireless Router
- WAN Type: Dynamic IP/Static IP/PPPoE/PPTP(Dual Access)/L2TP(Dual Access)
- DHCP: Server, DHCP Client List, Address Reservation
Quality of Service
Bandwidth Control
Port Forwarding
Virtual Server, Port Triggering, UPnP, DMZ
Dynamic DNS
DynDns, NO-IP
VPN Server
PPTP VPN, OpenVPN
Firewall Security
DoS, SPI Firewall, IP and MAC Address Binding
Protocols
IPv4, IPv6
Management
Access Control, Local Management, Remote Management, reboot schedule
Guest Network
2.4 GHz guest network x 1, 5 GHz guest network x 1
Certification
CE, RoHS
Requirements
Edge, Firefox, Chrome, Safari, or other JavaScript-enabled browser
Operating Temperature
0℃~40℃
Operating Humidity
10%~90% non-condensing
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 4 (802.11n/b/g 2.4 GHz)
- Tốc độ Wi-Fi: 2.4 GHz: 300 Mbps
- Vùng phủ sóng: Nhà 2 phòng ngủ
- Ăng-ten: 2 cố định
- Chế độ hoạt động: Router, AP, RE, WISP
- Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, WPA/WPA2-Enterprise (802.1x), SPI Firewall, Kiểm soát IP/MAC
- Mạng khách: 1 mạng khách 2.4 GHz
- Cổng Ethernet: 1 WAN 10/100 Mbps, 4 LAN 10/100 Mbps
CPU
- Lõi đơn: Nút bấm
Reset
- Nguồn: 9 V ⎓ 0.6 A
- WAN: IP động, IP tĩnh, PPPoE, PPTP, L2TP
- QoS: Ưu tiên theo thiết bị
- NAT: Virtual Server, Port Forwarding, Port Triggering, DMZ, UPnP
- IPTV: IGMP Proxy/Snooping
- DHCP: Đặt địa chỉ tĩnh, danh sách máy khách, DHCP Server
- DDNS: NO-IP, Comex, DynDNS
- Quản lý: Ứng dụng Tether, Web
- Nhiệt độ hoạt động: 0℃ ~ 40℃
- Kích thước: 173 × 118 × 33 mm
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
Standards
IEEE 802.11be/ax/ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11be/ax/n/g/b 2.4 GHz
WiFi Speeds
5 GHz: 2882 Mbps (802.11be) + 2.4 GHz: 688 Mbps (802.11be)
WiFi Range
4×High-Performance Antennas with Optimized Layout
WiFi 7 Features
Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM, and Multi-RUs
Working Modes
Router Mode, Access Point Mode
Ethernet Ports
1×2.5 Gbps WAN Port + 1×2.5 Gbps LAN Port + 3×1 Gbps LAN Ports
USB Support
1× USB 3.0 Port
Buttons
Power On/Off Button, Reset Button, WPS/Wi-Fi Button, LED Button
Antennas
4×High-Performance Antennas with Optimized Layout
WiFi Encryption
WPA, WPA2, WPA3, WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security
SPI Firewall, Access Control, IP & MAC Binding, Application Layer Gateway, HomeShield Security
Guest Network
5GHz Guest Network, 2.4 GHz Guest Network
VPN Server
OpenVPN, PPTP, L2TP VPN Server, Wireguard VPN
VPN Client
OpenVPN, PPTP, L2TP VPN Client, Wireguard VPN
Protocols
IPv4, IPv6
Service Kits
HomeShield
EasyMesh
Supported
Parental Controls
HomeShield Parental Controls
WAN Types
Dynamic IP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP
Quality of Service
QoS by Device
Cloud Service
Auto Firmware Upgrade, TP-Link ID, DDNS
NAT Forwarding
Port Forwarding, Port Triggering, DMZ, UPnP
DDNS
TP-Link, NO-IP, DynDNS
Gaming Features
Game Statistics, Game Panel (Network Status, Router Performance, RGB settings, Accelerated Games and Gears), Game Port Forwarding
Gaming Acceleration
Game Application Boost with QoS, Accelerate Game Devices with Gaming Port, Game Servers Acceleration by Gamers Private Network, Mobile Game Acceleratio
Dimensions
266.8 × 153.1 × 58.6 mm
System Requirements
Microsoft Edge, Firefox, Chrome, Safari, or other JavaScript-enabled browser; Cable or DSL Modem (if needed); Subscription with an internet service provider (for internet access)
Operating Temperature
0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Operating Humidity
10%~90% non-condensing
Liên hệ VNĐ
-- Cổng kết nối: 2 cổng Gigabit Ethernet (LAN/WAN tự nhận) mỗi Deco
- Nút bấm: 1 nút Reset (dưới đáy)
- Nguồn điện: 12V/1.2A
- Kích thước: Φ120 mm × 38 mm
- Ăng-ten: 4 ăng-ten trong mỗi Deco
- Bluetooth: Phiên bản 4.2 trở lên
- Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11 ac/n/a (5GHz), IEEE 802.11 b/g/n (2.4GHz)
- Tốc độ Wi-Fi: 400Mbps (2.4GHz), 867Mbps (5GHz)
- Bảo mật không dây: WPA-PSK/WPA2-PSK
- Chức năng nâng cao: MU-MIMO, Beamforming, Auto Path Selection, AP Steering, Band Steering
- QoS: WMM, ưu tiên băng thông
- WAN Type: Dynamic IP / Static IP / PPPoE
- Quản lý: Cục bộ & từ xa qua ứng dụng Deco
- DHCP: Máy chủ & máy khách
Kiểm soát truy cập
- Blacklist: Tường lửa
SPI Firewall
- Tính năng đặc biệt: TP-Link HomeCare™ (Antivirus, Parental Controls, QoS), Speedtest, báo cáo hàng tháng, tự động cập nhật firmware, mở rộng dễ dàng với Deco khác
- Mạng khách: 1 mạng khách 2.4GHz, 1 mạng khách 5GHz
- Ứng dụng hỗ trợ: Deco App (Android/iOS), cài đặt dễ dàng
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz
- Tốc độ Wi-Fi: 5 GHz: 433 Mbps, 2.4 GHz: 300 Mbps (Tổng 750 Mbps)
- Ăng-ten: 4 ăng-ten ngoài cố định, đa hướng
- Cổng kết nối: 1× WAN 10/100 Mbps, 4× LAN 10/100 Mbps
- Chế độ hoạt động: Router, Access Point, Range Extender
- Bảo mật Wi-Fi: 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
- Mạng khách: 1× 2.4 GHz, 1× 5 GHz
- Tính năng quản lý: Parental Controls, Access Control, Local & Remote Management
- Chất lượng dịch vụ (QoS): WMM, Bandwidth Control
- Tính năng mạng: DHCP, NAT Forwarding, Virtual Server, UPnP, DMZ, Dynamic DNS (DynDNS, NO-IP)
- Bảo mật mạng: SPI Firewall, IP & MAC Binding
- Giao thức: IPv4, IPv6
- Kích thước: 115 × 106.7 × 24.3 mm
- Nguồn cấp: 9VDC / 0.6A
- Yêu cầu hệ thống: Windows, MacOS, Linux; các trình duyệt phổ biến (IE 11, Firefox 12.0, Chrome 20.0, Safari 4.0 trở lên)
- Môi trường hoạt động: 0℃~40℃; Độ ẩm 10%~90% (không ngưng tụ)
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11b/g/n (2.4 GHz)
- Tốc độ Wi-Fi: 2.4 GHz: 300 Mbps
- Mạng di động: 4G LTE: Download 150 Mbps, Upload 50 Mbps 3G HSPA+/UMTS: B1/B5/B8
- Ăng-ten: 2 × LTE/4G trong + 2 × Wi-Fi trong + 2 cổng gắn ăng-ten ngoài
- Cổng kết nối: 1 × LAN/WAN 10/100 Mbps, 1 × LAN 10/100 Mbps, 1 × khe Nano SIM
- Chế độ hoạt động: Router 3G/4G, Router Wi-Fi
- Bảo mật Wi-Fi: WEP 64/128-bit, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
- Bảo mật mạng: Tường lửa SPI, kiểm soát truy cập, IP/MAC binding
- Quản lý: Ứng dụng TP-Link Tether, quản lý cục bộ & từ xa
- Mạng khách: 1 × 2.4 GHz Guest Network
- Nguồn điện: 9V/0.85A
- Kích thước: 174 × 130 × 60 mm
- Nhiệt độ hoạt động: 0℃ ~ 40℃ (chuẩn), -10℃ ~ 55℃ (mở rộng, đã kiểm nghiệm tại Việt Nam)
- Bảo hành: 24 tháng
16.000.000 VNĐ
- Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x
- Giao diện: 48 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động đàm phán/Tự động MDI/MDIX)
- Khả năng chuyển mạch: 96 Gbps
- Tốc độ xử lý gói tin: 71,4 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 16K
- Bộ nhớ đệm: 12 Mb
- Hỗ trợ khung Jumbo: 12 KB
- Loại cáp hỗ trợ: 10BASE-T: UTP Cat 3/4/5 (≤100m); 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP Cat 5/5e trở lên (≤100m)
- Khóa bảo mật vật lý: Không hỗ trợ
- Nguồn điện: 100–240VAC, 50/60Hz
- Kích thước (R x S x C): 440 × 220 × 44 mm
- Kiểu lắp đặt: Rackmount 19 inch, cao 1U
- Công suất tiêu thụ tối đa: 32,3W
- Tản nhiệt tối đa: 110,2 BTU/giờ
Phương pháp truyền dẫn
Lưu trữ và chuyển tiếp (Store and Forward)
- Môi trường hoạt động: 0°C ~ 40°C; 10% ~ 90% RH không ngưng tụ
- Môi trường lưu trữ: -40°C ~ 70°C; 5% ~ 90% RH không ngưng tụ
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000Mbps, Auto MDI/MDIX
- Chuẩn & Giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p
- Phương tiện truyền dẫn: UTP/STP Cat 3, 4, 5, 5e, 6 (tối đa 100m)
- Quạt: Không quạt
- Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ tối đa: 14.86W (220V/50Hz)
- Khả năng chuyển mạch: 48 Gbps
- Tốc độ chuyển gói: 35.7 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 8K
- Bộ nhớ đệm gói: 512KB
- Khung Jumbo: 9KB
- QoS: Port-based, 802.1p, DSCP, 4 hàng đợi ưu tiên
- Tính năng L2: IGMP Snooping v1/v2/v3, Link Aggregation, Port Mirroring, Loop Prevention
- VLAN: Tối đa 128 VLAN, hỗ trợ MTU/Port/Tag VLAN (ID tối đa 4K)
- Phương pháp truyền tải: Lưu trữ và chuyển tiếp
- Kích thước (R × D × C): 294 × 180 × 44 mm (11.6 × 7.1 × 1.7 in)
- Lắp đặt: Rack Mount hoặc để bàn
- Môi trường hoạt động: 0°C–40°C, độ ẩm 10%–90% không ngưng tụ
- Môi trường lưu trữ: -40°C–70°C, độ ẩm 5%–90% không ngưng tụ
- Bảo hành: 24 tháng
16.000.000 VNĐ
- Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x
- Giao diện: 48 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps (Tự động đàm phán/Tự động MDI/MDIX)
- Khả năng chuyển mạch: 96 Gbps
- Tốc độ xử lý gói tin: 71,4 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 16K
- Bộ nhớ đệm: 12 Mb
- Hỗ trợ khung Jumbo: 12 KB
- Loại cáp hỗ trợ: 10BASE-T: UTP Cat 3/4/5 (≤100m); 100BASE-TX/1000BASE-T: UTP Cat 5/5e trở lên (≤100m)
- Khóa bảo mật vật lý: Không hỗ trợ
- Nguồn điện: 100–240VAC, 50/60Hz
- Kích thước (R x S x C): 440 × 220 × 44 mm
- Kiểu lắp đặt: Rackmount 19 inch, cao 1U
- Công suất tiêu thụ tối đa: 32,3W
- Tản nhiệt tối đa: 110,2 BTU/giờ
Phương pháp truyền dẫn
Lưu trữ và chuyển tiếp (Store and Forward)
- Môi trường hoạt động: 0°C ~ 40°C; 10% ~ 90% RH không ngưng tụ
- Môi trường lưu trữ: -40°C ~ 70°C; 5% ~ 90% RH không ngưng tụ
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000Mbps, Auto MDI/MDIX
- Chuẩn & Giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p
- Phương tiện truyền dẫn: UTP/STP Cat 3, 4, 5, 5e, 6 (tối đa 100m)
- Quạt: Không quạt
- Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ tối đa: 14.86W (220V/50Hz)
- Khả năng chuyển mạch: 48 Gbps
- Tốc độ chuyển gói: 35.7 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 8K
- Bộ nhớ đệm gói: 512KB
- Khung Jumbo: 9KB
- QoS: Port-based, 802.1p, DSCP, 4 hàng đợi ưu tiên
- Tính năng L2: IGMP Snooping v1/v2/v3, Link Aggregation, Port Mirroring, Loop Prevention
- VLAN: Tối đa 128 VLAN, hỗ trợ MTU/Port/Tag VLAN (ID tối đa 4K)
- Phương pháp truyền tải: Lưu trữ và chuyển tiếp
- Kích thước (R × D × C): 294 × 180 × 44 mm (11.6 × 7.1 × 1.7 in)
- Lắp đặt: Rack Mount hoặc để bàn
- Môi trường hoạt động: 0°C–40°C, độ ẩm 10%–90% không ngưng tụ
- Môi trường lưu trữ: -40°C–70°C, độ ẩm 5%–90% không ngưng tụ
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
-Cổng kết nối: 9 × 10/100/1000 Mbps RJ45 (8 cổng PoE+) + 1 × cổng SFP Gigabit
- Chuẩn PoE: IEEE 802.3af/at, tổng công suất 61W
- Công suất PoE mỗi cổng: Tối đa 30W
- Khoảng cách truyền PoE (Extend Mode): Lên đến 250 m
- Tốc độ chuyển mạch: 20 Gbps
- Tốc độ xử lý gói tin: 14.88 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 4K
- Khung Jumbo: 16 KB
- Phương thức truyền: Store and Forward
- Tính năng phần mềm: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery, QoS 802.1p/DSCP, IGMP Snooping, Flow Control, Green Technology
- Nguồn cấp: Adapter ngoài 53.5VDC / 1.31A
- Công suất tiêu thụ tối đa: 76.96W (khi cấp đầy tải PoE)
- Tản nhiệt / Quạt: Không quạt (fanless), hoạt động yên tĩnh
Khóa bảo mật vật lý
Có
Vật liệu vỏ
Kim loại bền bỉ
- Cài đặt: Để bàn hoặc gắn tường
- Kích thước (RxDxC): 209 × 126 × 26 mm
- Nhiệt độ hoạt động: 0–40°C
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Chuẩn & Giao thức: IEEE 802.3i/802.3u/802.3ab/802.3x/802.1p
- Giao diện: 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX
- Quạt: Không quạt
- Nguồn: Bộ chuyển đổi nguồn EU (5VDC / 0.6A)
- LED: Hệ thống nguồn, Link/Act cho từng cổng RJ45
- Kích thước (R×D×C): 158 × 101 × 25 mm
- Tiêu thụ điện tối đa: 2.77 W (220V/50Hz)
- Tản nhiệt tối đa: 9.45 BTU/h
- Tốc độ chuyển gói: 11.9 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 4K
- Bộ nhớ đệm gói: 1.5 Mb
- Khung Jumbo: 16 KB
- Chuyển mạch: Lưu trữ & chuyển tiếp
- Tính năng nâng cao: Công nghệ Xanh, Kiểm soát luồng 802.3x, 802.1p/DSCP QoS, IGMP Snooping
- Chứng nhận: CE, FCC, RoHS
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ: 0°C~40°C, Độ ẩm: 10%~90% (không ngưng tụ)
- Bảo hành: 24 tháng
Liên hệ VNĐ
- Số cổng: 5 × RJ45 10/100/1000 Mbps (Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX)
- Công nghệ chuyển mạch: Store-and-Forward (lưu trữ và chuyển tiếp)
Công nghệ xanh (Green Ethernet)
Có
- Kiểm soát lưu lượng: IEEE 802.3x Flow Control, Back Pressure
QoS (phiên bản V7 trở lên)
802.1p/DSCP QoS
- Quạt tản nhiệt: Không (hoạt động êm ái)
- Nguồn điện: Bộ nguồn ngoài 5VDC/0.6A
- Công suất tiêu thụ tối đa: 3.1 W (220V/50Hz)
- Tản nhiệt tối đa: 10.57 BTU/h
- Kích thước (R x D x C): 140 × 88 × 23 mm
- Chứng nhận: FCC, CE, RoHS
- Phụ kiện đi kèm: Switch TL-SG1005D, bộ nguồn, hướng dẫn cài đặt
- Môi trường hoạt động: 0°C ~ 40°C; 10% ~ 90% RH (không ngưng tụ)
- Môi trường lưu trữ: -40°C ~ 70°C; 5% ~ 90% RH (không ngưng tụ)
- Bảo hành: 24 tháng
570.000 VNĐ
- Cổng kết nối: 5 × RJ45 10/100/1000 Mbps, Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX
- Cổng PoE: 4 cổng PoE+ (chuẩn IEEE 802.3af/at), tổng công suất 40W, tối đa 30W/cổng
- Công suất chuyển mạch: 10 Gbps
- Tốc độ chuyển gói: 7.44 Mpps
- Bảng địa chỉ MAC: 2K
- Khung Jumbo: 16 KB
- Công nghệ hỗ trợ: IEEE 802.3x Flow Control, 802.1p/DSCP QoS, IGMP Snooping
- Phương thức truyền tải: Lưu trữ và chuyển tiếp (Store-and-Forward)
- Công suất tiêu thụ tối đa: 47.5W (với tải PoE 40W)
- Nguồn cấp: Adapter ngoài 53.5VDC / 0.81A
- Thiết kế làm mát: Không quạt
- Kích thước (RxDxC): 99.8 × 98 × 25 mm
- Chứng nhận: FCC, CE, RoHS
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C
- Bảo hành: 24 tháng